THUÊ ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP ĐỂ THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ: NHÀ ĐẦU TƯ CẦN LƯU Ý NHỮNG GÌ? – PHẦN 2

THUÊ ĐẤT PHI NÔNG NGHIỆP ĐỂ THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ: NHÀ ĐẦU TƯ CẦN LƯU Ý NHỮNG GÌ? – PHẦN 2

Việc Nhà nước cho thuê đất phi nông nghiệp là cơ chế quan trọng để nhà đầu tư tiếp cận quỹ đất phục vụ triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam. Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại dự án, mục đích sử dụng đất và các yếu tố pháp lý liên quan, mỗi trường hợp sẽ áp dụng cơ chế cho thuê đất, phương thức nộp tiền thuê đất và điều kiện thực hiện khác nhau. Việc xác định đúng quy định pháp luật ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tiến độ dự án, hạn chế rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền, lợi ích của nhà đầu tư trong quá trình sử dụng đất.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM – PHẦN 2

ĐIỀU KIỆN ĐỂ NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM – PHẦN 2

Bên cạnh hình thức đầu tư trực tiếp, nhà đầu tư nước ngoài có thể tiếp cận thị trường bất động sản thông qua con đường góp vốn, mua cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam đã hoạt động trong lĩnh vực này.
CONDITIONS FOR FOREIGN INVESTORS TO CONDUCT REAL ESTATE BUSINESS IN VIETNAM – PART 1

CONDITIONS FOR FOREIGN INVESTORS TO CONDUCT REAL ESTATE BUSINESS IN VIETNAM – PART 1

In the context of Vietnam's increasingly deep integration into the global economy through new-generation free trade agreements (FTAs) such as the CPTPP, EVFTA, and RCEP, the real estate market is becoming an highly attractive destination for foreign capital inflows. However, unlike standard manufacturing or commercial service sectors, real estate business activities are inherently tied to land resources—a unique asset type under the ownership of the entire people, represented and uniformly managed by the State as prescribed in Article 53 of the 2013 Constitution. This specific nature creates a distinct legal framework, imposing stricter conditions on foreign investors compared to domestic ones.
ĐIỀU KIỆN ĐỂ NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM – PHẦN 1

ĐIỀU KIỆN ĐỂ NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN TẠI VIỆT NAM – PHẦN 1

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP, thị trường bất động sản đang trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn ngoại. Tuy nhiên, không giống với nhiều lĩnh vực sản xuất hay thương mại dịch vụ thông thường, hoạt động kinh doanh bất động sản gắn liền với tài nguyên đất đai, là một loại tài sản đặc thù thuộc sở hữu toàn dân và do Nhà nước đại diện quản lý theo Điều 53 Hiến pháp 2013. Chính tính đặc thù này tạo nên một khung pháp lý riêng biệt, đặt ra những điều kiện chặt chẽ hơn cho nhà đầu tư nước ngoài so với nhà đầu tư trong nước.
HỢP ĐỒNG ĐẶT CỌC TRONG GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN: NHỮNG ĐIỂM PHÁP LÝ CẦN LƯU Ý

HỢP ĐỒNG ĐẶT CỌC TRONG GIAO DỊCH BẤT ĐỘNG SẢN: NHỮNG ĐIỂM PHÁP LÝ CẦN LƯU Ý

Trong phần lớn giao dịch mua bán nhà đất, hợp đồng đặt cọc là bước khởi đầu trước khi các bên tiến tới hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Nhiều người xem đây chỉ là một thỏa thuận “giữ chỗ”, nhưng về bản chất pháp lý, đặt cọc là biện pháp bảo đảm cho việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
LEGAL CONSIDERATIONS REGARDING CONSTRUCTION WARRANTY CLAUSE

LEGAL CONSIDERATIONS REGARDING CONSTRUCTION WARRANTY CLAUSE

A clear and well-structured agreement for construction warranty clause, established at the negotiation and contract-signing stage regarding the scope of rights and obligations of each party, as well as the mechanisms for enforcement and performance security during the construction warranty period, not only ensures the quality, functionality, and durability of the work once put into operation, but also provides a solid legal basis in the event of disputes.
LƯU Ý VỀ ĐIỀU KHOẢN BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

LƯU Ý VỀ ĐIỀU KHOẢN BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Một thỏa thuận rõ ràng, chặt chẽ về điều khoản bảo hành công trình xây dựng ngay từ thời điểm đàm phán, ký kết hợp không chỉ giúp bảo đảm chất lượng, công năng và tuổi thọ của công trình sau khi đưa vào khai thác, sử dụng mà còn là căn cứ pháp lý xác đáng khi có tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.